Tiếng Việt
Nông trường tiếng Anh là gì?
Nông trường tiếng Anh là State-owned farm /ˈsteɪt əʊnd fɑːrm/. Trang trại do nhà nước sở hữu và quản lý để sản xuất nông nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
State-owned farm
Ví dụ câu với Nông trường / State-owned farm
- 1
Chúng tôi đã tham quan một nông trường lớn ở miền Bắc.
We visited a large state-owned farm in the North.
- 2
Nông trường này chuyên trồng cây cà phê và cao su.
This state-owned farm specializes in coffee and rubber cultivation.
Ghi chú dùng từ Nông trường
Nông trường là một dạng trang trại thuộc sở hữu nhà nước. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'nông dân' (farmer), 'bảo hiểm nông nghiệp' (agricultural insurance), và 'quản lý nông nghiệp' (agricultural management).
Video minh hoạ Nông trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nông trường
Câu hỏi thường gặp về "Nông trường"
Nông trường tiếng Anh là gì?
Nông trường tiếng Anh là "State-owned farm" (danh từ), nghĩa là: Trang trại do nhà nước sở hữu và quản lý để sản xuất nông nghiệp.
"State-owned farm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"State-owned farm" nghĩa tiếng Việt là "Nông trường". Nông trường là một dạng trang trại thuộc sở hữu nhà nước.
Phát âm "State-owned farm" như thế nào?
"State-owned farm" có phiên âm IPA /ˈsteɪt əʊnd fɑːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "State-owned farm"?
We visited a large state-owned farm in the North. — Chúng tôi đã tham quan một nông trường lớn ở miền Bắc.