The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuộc về nhiệt đới tiếng Anh là gì?

thuộc về nhiệt đới tiếng Anh là Tropical /ˈtrɒp.ɪ.kəl/. Liên quan hoặc thuộc vùng khí hậu nhiệt đới, có nhiệt độ cao và độ ẩm lớn quanh năm.

Hình minh hoạ "thuộc về nhiệt đới" tiếng Anh là "Tropical"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tropical

Tính từ
/ˈtrɒp.ɪ.kəl/

Ví dụ câu với thuộc về nhiệt đới / Tropical

  1. 1

    Khu rừng nhiệt đới rất phong phú về đa dạng sinh học.

    The tropical rainforest is rich in biodiversity.

  2. 2

    Khí hậu nhiệt đới phù hợp để trồng các loại cây nhiệt đới như xoài và chuối.

    Tropical climate is suitable for growing fruits like mangoes and bananas.

Ghi chú dùng từ thuộc về nhiệt đới

Từ 'tropical' mô tả vùng khí hậu nóng ẩm quanh năm, liên quan đến các khu vực như rừng nhiệt đới. Các từ liên quan gồm có 'equatorial' (xích đạo), 'humid' (ẩm ướt), 'climate' (khí hậu).

Video minh hoạ thuộc về nhiệt đới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuộc về nhiệt đới

Câu hỏi thường gặp về "thuộc về nhiệt đới"

Thuộc về nhiệt đới tiếng Anh là gì?

Thuộc về nhiệt đới tiếng Anh là "Tropical" (tính từ), nghĩa là: Liên quan hoặc thuộc vùng khí hậu nhiệt đới, có nhiệt độ cao và độ ẩm lớn quanh năm.

"Tropical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tropical" nghĩa tiếng Việt là "thuộc về nhiệt đới". Từ 'tropical' mô tả vùng khí hậu nóng ẩm quanh năm, liên quan đến các khu vực như rừng nhiệt đới.

Phát âm "Tropical" như thế nào?

"Tropical" có phiên âm IPA /ˈtrɒp.ɪ.kəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tropical"?

The tropical rainforest is rich in biodiversity. — Khu rừng nhiệt đới rất phong phú về đa dạng sinh học.