The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuộc về phản ứng nhiệt hạch tiếng Anh là gì?

thuộc về phản ứng nhiệt hạch tiếng Anh là Fusion-related /ˈfjuː.ʒən rɪˈleɪ.tɪd/. liên quan đến phản ứng nhiệt hạch, quá trình hợp nhất hạt nhân để tạo ra năng lượng.

Hình minh hoạ "thuộc về phản ứng nhiệt hạch" tiếng Anh là "Fusion-related"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fusion-related

Tính từ
/ˈfjuː.ʒən rɪˈleɪ.tɪd/

Ví dụ câu với thuộc về phản ứng nhiệt hạch / Fusion-related

  1. 1

    Nghiên cứu về công nghệ fusion-related đang phát triển nhanh chóng.

    Research on fusion-related technology is advancing rapidly.

  2. 2

    Các thiết bị fusion-related cần nhiệt độ cực cao để hoạt động hiệu quả.

    Fusion-related devices require extremely high temperatures to operate effectively.

Ghi chú dùng từ thuộc về phản ứng nhiệt hạch

Thuật ngữ này chỉ các hoạt động hoặc công nghệ liên quan đến phản ứng nhiệt hạch, một quá trình hợp nhất hạt nhân để tạo ra năng lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'nuclear fusion' (phản ứng nhiệt hạch), 'plasma' (hỗn hợp khí nóng), 'reactor' (lò phản ứng).

Video minh hoạ thuộc về phản ứng nhiệt hạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuộc về phản ứng nhiệt hạch

Câu hỏi thường gặp về "thuộc về phản ứng nhiệt hạch"

Thuộc về phản ứng nhiệt hạch tiếng Anh là gì?

Thuộc về phản ứng nhiệt hạch tiếng Anh là "Fusion-related" (tính từ), nghĩa là: liên quan đến phản ứng nhiệt hạch, quá trình hợp nhất hạt nhân để tạo ra năng lượng.

"Fusion-related" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fusion-related" nghĩa tiếng Việt là "thuộc về phản ứng nhiệt hạch". Thuật ngữ này chỉ các hoạt động hoặc công nghệ liên quan đến phản ứng nhiệt hạch, một quá trình hợp nhất hạt nhân để tạo ra năng lượng.

Phát âm "Fusion-related" như thế nào?

"Fusion-related" có phiên âm IPA /ˈfjuː.ʒən rɪˈleɪ.tɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fusion-related"?

Research on fusion-related technology is advancing rapidly. — Nghiên cứu về công nghệ fusion-related đang phát triển nhanh chóng.