Tiếng Việt
Thuộc về tâm lý tiếng Anh là gì?
thuộc về tâm lý tiếng Anh là Psychological /ˌsaɪ.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/. liên quan đến tâm lý hoặc tâm thần học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Psychological
Ví dụ câu với thuộc về tâm lý / Psychological
- 1
Cô ấy đang tìm hiểu các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến hành vi.
She is studying psychological factors affecting behavior.
- 2
Các phương pháp trị liệu tâm lý giúp giảm căng thẳng.
Psychological therapies help reduce stress.
Ghi chú dùng từ thuộc về tâm lý
Từ này mô tả các vấn đề liên quan đến tâm trí hoặc tâm thần. Các từ liên quan gồm 'psychiatry' (tâm thần học), 'mind' (tâm trí), 'emotion' (cảm xúc).
Video minh hoạ thuộc về tâm lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc về tâm lý
Câu hỏi thường gặp về "thuộc về tâm lý"
Thuộc về tâm lý tiếng Anh là gì?
Thuộc về tâm lý tiếng Anh là "Psychological" (tính từ), nghĩa là: liên quan đến tâm lý hoặc tâm thần học.
"Psychological" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Psychological" nghĩa tiếng Việt là "thuộc về tâm lý". Từ này mô tả các vấn đề liên quan đến tâm trí hoặc tâm thần.
Phát âm "Psychological" như thế nào?
"Psychological" có phiên âm IPA /ˌsaɪ.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Psychological"?
She is studying psychological factors affecting behavior. — Cô ấy đang tìm hiểu các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến hành vi.