Tiếng Việt
Thuộc về tu viện tiếng Anh là gì?
thuộc về tu viện tiếng Anh là Monastic /məˈnæs.tɪk/. liên quan đến tu viện hoặc tu sĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Monastic
Ví dụ câu với thuộc về tu viện / Monastic
- 1
Cuộc sống monastic thường đòi hỏi sự khắc khổ và tuân thủ nghiêm ngặt.
The monastic lifestyle often requires austerity and strict discipline.
- 2
Các tu viện monastic là nơi sinh hoạt của các tu sĩ.
Monastic monasteries are places where monks live and work.
Ghi chú dùng từ thuộc về tu viện
Thuộc về tu viện, liên quan đến đời sống tu sĩ. Các từ liên quan: monastery (tu viện), monk (tu sĩ), monasticism (đời sống tu viện).
Video minh hoạ thuộc về tu viện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc về tu viện
Câu hỏi thường gặp về "thuộc về tu viện"
Thuộc về tu viện tiếng Anh là gì?
Thuộc về tu viện tiếng Anh là "Monastic" (tính từ), nghĩa là: liên quan đến tu viện hoặc tu sĩ.
"Monastic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Monastic" nghĩa tiếng Việt là "thuộc về tu viện". Thuộc về tu viện, liên quan đến đời sống tu sĩ.
Phát âm "Monastic" như thế nào?
"Monastic" có phiên âm IPA /məˈnæs.tɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Monastic"?
The monastic lifestyle often requires austerity and strict discipline. — Cuộc sống monastic thường đòi hỏi sự khắc khổ và tuân thủ nghiêm ngặt.