Tiếng Việt
Thương mến tiếng Anh là gì?
thương mến tiếng Anh là affection /əˈfɛkʃən/. Tình cảm yêu thương, sự trìu mến dành cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
affection
Ví dụ câu với thương mến / affection
- 1
Cô ấy dành nhiều affection cho các đứa trẻ trong lớp.
She shows a lot of affection for the children in her class.
- 2
Anh ấy thể hiện affection qua những cử chỉ nhỏ nhặt hàng ngày.
He shows his affection through small daily gestures.
Ghi chú dùng từ thương mến
Thương mến thể hiện sự yêu thương, trìu mến. Các từ liên quan: love (tình yêu), fondness (sự yêu thích), tenderness (sự dịu dàng).
Video minh hoạ thương mến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thương mến
Câu hỏi thường gặp về "thương mến"
Thương mến tiếng Anh là gì?
Thương mến tiếng Anh là "affection" (danh từ), nghĩa là: Tình cảm yêu thương, sự trìu mến dành cho ai đó.
"affection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"affection" nghĩa tiếng Việt là "thương mến". Thương mến thể hiện sự yêu thương, trìu mến.
Phát âm "affection" như thế nào?
"affection" có phiên âm IPA /əˈfɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "affection"?
She shows a lot of affection for the children in her class. — Cô ấy dành nhiều affection cho các đứa trẻ trong lớp.