The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuyền hai buồm tiếng Anh là gì?

thuyền hai buồm tiếng Anh là two-masted sailboat /tuː ˈmɑːstɪd ˈseɪlbəʊt/. Thuyền có hai cột buồm, thường dùng để đi biển dài ngày.

Hình minh hoạ "thuyền hai buồm" tiếng Anh là "two-masted sailboat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

two-masted sailboat

Danh từ
/tuː ˈmɑːstɪd ˈseɪlbəʊt/

Ví dụ câu với thuyền hai buồm / two-masted sailboat

  1. 1

    The two-masted sailboat was anchored near the island.

    Chiếc thuyền hai buồm đã neo đậu gần hòn đảo.

  2. 2

    They sailed across the bay on a two-masted sailboat.

    Họ đã đi qua vịnh trên một chiếc thuyền hai buồm.

Ghi chú dùng từ thuyền hai buồm

Thuyền hai buồm là loại tàu nhỏ có hai cột buồm, thích hợp cho du lịch biển. Các thuật ngữ liên quan: 'sailboat' (thuyền buồm), 'mast' (cột buồm), 'sailing' (đi thuyền buồm).

Video minh hoạ thuyền hai buồm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuyền hai buồm

Câu hỏi thường gặp về "thuyền hai buồm"

Thuyền hai buồm tiếng Anh là gì?

Thuyền hai buồm tiếng Anh là "two-masted sailboat" (danh từ), nghĩa là: Thuyền có hai cột buồm, thường dùng để đi biển dài ngày.

"two-masted sailboat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"two-masted sailboat" nghĩa tiếng Việt là "thuyền hai buồm". Thuyền hai buồm là loại tàu nhỏ có hai cột buồm, thích hợp cho du lịch biển.

Phát âm "two-masted sailboat" như thế nào?

"two-masted sailboat" có phiên âm IPA /tuː ˈmɑːstɪd ˈseɪlbəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "two-masted sailboat"?

Chiếc thuyền hai buồm đã neo đậu gần hòn đảo. — The two-masted sailboat was anchored near the island.