Tiếng Việt
Thuyền buồm tiếng Anh là gì?
thuyền buồm tiếng Anh là sailboat /ˈseɪlˌboʊt/. Chiếc tàu nhỏ dùng gió để di chuyển trên mặt nước, thường dùng để du lịch hoặc thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sailboat
Ví dụ câu với thuyền buồm / sailboat
- 1
Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền buồm để đi dạo trên hồ.
We rented a sailboat to cruise on the lake.
- 2
Anh ấy thích điều khiển thuyền buồm vào cuối tuần.
He enjoys steering the sailboat on weekends.
Ghi chú dùng từ thuyền buồm
Thuyền buồm là loại tàu nhỏ sử dụng cánh buồm để di chuyển dựa vào sức gió. Các từ liên quan: 'sail' (cánh buồm), 'navigation' (định hướng), 'maritime' (hàng hải).
Video minh hoạ thuyền buồm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyền buồm
Câu hỏi thường gặp về "thuyền buồm"
Thuyền buồm tiếng Anh là gì?
Thuyền buồm tiếng Anh là "sailboat" (danh từ), nghĩa là: Chiếc tàu nhỏ dùng gió để di chuyển trên mặt nước, thường dùng để du lịch hoặc thể thao.
"sailboat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sailboat" nghĩa tiếng Việt là "thuyền buồm". Thuyền buồm là loại tàu nhỏ sử dụng cánh buồm để di chuyển dựa vào sức gió.
Phát âm "sailboat" như thế nào?
"sailboat" có phiên âm IPA /ˈseɪlˌboʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sailboat"?
We rented a sailboat to cruise on the lake. — Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền buồm để đi dạo trên hồ.