Tiếng Việt
Thuyền nhỏ một buồm tiếng Anh là gì?
thuyền nhỏ một buồm tiếng Anh là single-sail dinghy /ˈsɪŋɡl ˈseɪl ˈdɪŋɡi/. Thuyền nhỏ có một buồm dùng để chèo hoặc điều hướng trên nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
single-sail dinghy
Ví dụ câu với thuyền nhỏ một buồm / single-sail dinghy
- 1
Chúng tôi thuê một chiếc thuyền nhỏ một buồm để đi câu cá sáng nay.
We rented a single-sail dinghy for fishing this morning.
- 2
Thuyền nhỏ một buồm rất phù hợp cho các hoạt động giải trí trên hồ.
A single-sail dinghy is perfect for recreational activities on the lake.
Ghi chú dùng từ thuyền nhỏ một buồm
Thuyền nhỏ một buồm là loại tàu nhỏ có một buồm, thường dùng cho giải trí hoặc thể thao hàng ngày. Các từ liên quan: 'dinghy' (tàu nhỏ), 'sail' (buồm), 'navigation' (điều hướng).
Video minh hoạ thuyền nhỏ một buồm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyền nhỏ một buồm
Câu hỏi thường gặp về "thuyền nhỏ một buồm"
Thuyền nhỏ một buồm tiếng Anh là gì?
Thuyền nhỏ một buồm tiếng Anh là "single-sail dinghy" (danh từ), nghĩa là: Thuyền nhỏ có một buồm dùng để chèo hoặc điều hướng trên nước.
"single-sail dinghy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"single-sail dinghy" nghĩa tiếng Việt là "thuyền nhỏ một buồm". Thuyền nhỏ một buồm là loại tàu nhỏ có một buồm, thường dùng cho giải trí hoặc thể thao hàng ngày.
Phát âm "single-sail dinghy" như thế nào?
"single-sail dinghy" có phiên âm IPA /ˈsɪŋɡl ˈseɪl ˈdɪŋɡi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "single-sail dinghy"?
We rented a single-sail dinghy for fishing this morning. — Chúng tôi thuê một chiếc thuyền nhỏ một buồm để đi câu cá sáng nay.