The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuyên tắc phổi tiếng Anh là gì?

thuyên tắc phổi tiếng Anh là Pulmonary embolism /ˈpʌlmənəri ˈɛmbəlɪzəm/. Tắc nghẽn động mạch phổi do huyết khối hoặc khí gây ra, gây khó thở và nguy hiểm đến tính mạng.

Hình minh hoạ "thuyên tắc phổi" tiếng Anh là "Pulmonary embolism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pulmonary embolism

Danh từ
/ˈpʌlmənəri ˈɛmbəlɪzəm/

Ví dụ câu với thuyên tắc phổi / Pulmonary embolism

  1. 1

    Bệnh nhân bị thuyên tắc phổi cần cấp cứu ngay lập tức.

    The patient with pulmonary embolism required immediate emergency treatment.

  2. 2

    Chẩn đoán sớm thuyên tắc phổi giúp giảm nguy cơ tử vong.

    Early diagnosis of pulmonary embolism helps reduce the risk of death.

Ghi chú dùng từ thuyên tắc phổi

Thuyên tắc phổi là tình trạng khẩn cấp y tế liên quan đến tắc nghẽn mạch máu trong phổi. Các thuật ngữ liên quan gồm huyết khối tĩnh mạch sâu (deep vein thrombosis), khí embolism, và điều trị chống đông.

Video minh hoạ thuyên tắc phổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuyên tắc phổi

Câu hỏi thường gặp về "thuyên tắc phổi"

Thuyên tắc phổi tiếng Anh là gì?

Thuyên tắc phổi tiếng Anh là "Pulmonary embolism" (danh từ), nghĩa là: Tắc nghẽn động mạch phổi do huyết khối hoặc khí gây ra, gây khó thở và nguy hiểm đến tính mạng.

"Pulmonary embolism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pulmonary embolism" nghĩa tiếng Việt là "thuyên tắc phổi". Thuyên tắc phổi là tình trạng khẩn cấp y tế liên quan đến tắc nghẽn mạch máu trong phổi.

Phát âm "Pulmonary embolism" như thế nào?

"Pulmonary embolism" có phiên âm IPA /ˈpʌlmənəri ˈɛmbəlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pulmonary embolism"?

The patient with pulmonary embolism required immediate emergency treatment. — Bệnh nhân bị thuyên tắc phổi cần cấp cứu ngay lập tức.