Tiếng Việt
Thuyên tắc tiếng Anh là gì?
thuyên tắc tiếng Anh là Embolism /ˈɛmbəlɪzəm/. Tắc nghẽn mạch máu do cục máu đông hoặc khí, gây nguy hiểm đến tính mạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Embolism
Ví dụ câu với thuyên tắc / Embolism
- 1
Chẩn đoán sớm embolism có thể cứu sống bệnh nhân.
Early diagnosis of embolism can save the patient's life.
- 2
Các biện pháp phòng ngừa embolism sau phẫu thuật rất quan trọng.
Preventive measures for embolism after surgery are very important.
Ghi chú dùng từ thuyên tắc
Embolism là tình trạng tắc nghẽn mạch máu do các vật thể lạ như cục máu đông hoặc khí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thrombosis' (huyết khối), 'clot' (cục máu đông), và 'vascular' (mạch máu).
Video minh hoạ thuyên tắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyên tắc
Câu hỏi thường gặp về "thuyên tắc"
Thuyên tắc tiếng Anh là gì?
Thuyên tắc tiếng Anh là "Embolism" (danh từ), nghĩa là: Tắc nghẽn mạch máu do cục máu đông hoặc khí, gây nguy hiểm đến tính mạng.
"Embolism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Embolism" nghĩa tiếng Việt là "thuyên tắc". Embolism là tình trạng tắc nghẽn mạch máu do các vật thể lạ như cục máu đông hoặc khí.
Phát âm "Embolism" như thế nào?
"Embolism" có phiên âm IPA /ˈɛmbəlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Embolism"?
Early diagnosis of embolism can save the patient's life. — Chẩn đoán sớm embolism có thể cứu sống bệnh nhân.