The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuyết hiện sinh tiếng Anh là gì?

thuyết hiện sinh tiếng Anh là existentialism /ˌɛɡzɪˈstɛnʃəlɪzəm/. Thuyết triết học tập trung vào ý nghĩa của sự tồn tại cá nhân và tự do cá nhân trong thế giới.

Hình minh hoạ "thuyết hiện sinh" tiếng Anh là "existentialism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

existentialism

Danh từ
/ˌɛɡzɪˈstɛnʃəlɪzəm/

Ví dụ câu với thuyết hiện sinh / existentialism

  1. 1

    Thuyết hiện sinh nhấn mạnh sự tự do và trách nhiệm của cá nhân trong cuộc sống.

    Existentialism emphasizes individual freedom and responsibility in life.

  2. 2

    Nhiều nhà triết học nổi tiếng như Jean-Paul Sartre đã đóng góp vào thuyết hiện sinh.

    Many famous philosophers like Jean-Paul Sartre contributed to existentialism.

Ghi chú dùng từ thuyết hiện sinh

Thuyết hiện sinh liên quan đến các khái niệm như tự do, trách nhiệm, ý nghĩa cuộc sống, và sự tồn tại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'existence', 'freedom', 'absurdity'.

Video minh hoạ thuyết hiện sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuyết hiện sinh

Câu hỏi thường gặp về "thuyết hiện sinh"

Thuyết hiện sinh tiếng Anh là gì?

Thuyết hiện sinh tiếng Anh là "existentialism" (danh từ), nghĩa là: Thuyết triết học tập trung vào ý nghĩa của sự tồn tại cá nhân và tự do cá nhân trong thế giới.

"existentialism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"existentialism" nghĩa tiếng Việt là "thuyết hiện sinh". Thuyết hiện sinh liên quan đến các khái niệm như tự do, trách nhiệm, ý nghĩa cuộc sống, và sự tồn tại.

Phát âm "existentialism" như thế nào?

"existentialism" có phiên âm IPA /ˌɛɡzɪˈstɛnʃəlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "existentialism"?

Existentialism emphasizes individual freedom and responsibility in life. — Thuyết hiện sinh nhấn mạnh sự tự do và trách nhiệm của cá nhân trong cuộc sống.