The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiện sinh tiếng Anh là gì?

hiện sinh tiếng Anh là Existentialism /ˌɛɡzɪˈstɛnʃəlɪzəm/. Chủ nghĩa hiện sinh là triết lý nhấn mạnh sự tự do, ý nghĩa cá nhân và trách nhiệm trong cuộc sống của con người.

Hình minh hoạ "hiện sinh" tiếng Anh là "Existentialism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Existentialism

Danh từ
/ˌɛɡzɪˈstɛnʃəlɪzəm/

Ví dụ câu với hiện sinh / Existentialism

  1. 1

    Hiện sinh nhấn mạnh vào sự tự do cá nhân và trách nhiệm của mỗi người.

    Existentialism emphasizes personal freedom and individual responsibility.

  2. 2

    Triết lý hiện sinh thường đặt câu hỏi về ý nghĩa của cuộc sống.

    Existentialist philosophy often questions the meaning of life.

Ghi chú dùng từ hiện sinh

Chủ nghĩa hiện sinh là một trường phái triết học tập trung vào sự tự do và ý nghĩa cá nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'Freedom' (tự do), 'Responsibility' (trách nhiệm), 'Existence' (tồn tại).

Video minh hoạ hiện sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hiện sinh

Câu hỏi thường gặp về "hiện sinh"

Hiện sinh tiếng Anh là gì?

Hiện sinh tiếng Anh là "Existentialism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa hiện sinh là triết lý nhấn mạnh sự tự do, ý nghĩa cá nhân và trách nhiệm trong cuộc sống của con người.

"Existentialism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Existentialism" nghĩa tiếng Việt là "hiện sinh". Chủ nghĩa hiện sinh là một trường phái triết học tập trung vào sự tự do và ý nghĩa cá nhân.

Phát âm "Existentialism" như thế nào?

"Existentialism" có phiên âm IPA /ˌɛɡzɪˈstɛnʃəlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Existentialism"?

Existentialism emphasizes personal freedom and individual responsibility. — Hiện sinh nhấn mạnh vào sự tự do cá nhân và trách nhiệm của mỗi người.