Tiếng Việt
Thuyết thông linh tiếng Anh là gì?
thuyết thông linh tiếng Anh là spiritualism /ˈspɪrɪtʃʊəlɪzəm/. Chủ nghĩa tâm linh tin vào khả năng giao tiếp với linh hồn và thế giới siêu nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spiritualism
Ví dụ câu với thuyết thông linh / spiritualism
- 1
Anh ấy tin vào thuyết thông linh để liên lạc với người đã khuất.
He believes in spiritualism to communicate with the deceased.
- 2
Thuyết thông linh đã thu hút nhiều người tìm kiếm sự an ủi từ thế giới siêu nhiên.
Spiritualism has attracted many people seeking comfort from the supernatural world.
Ghi chú dùng từ thuyết thông linh
Thuyết thông linh là niềm tin vào khả năng giao tiếp với linh hồn. Các thuật ngữ liên quan: 'medium' (trung gian), 'séance' (buổi gọi hồn), 'ghost' (ma).
Video minh hoạ thuyết thông linh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyết thông linh
Câu hỏi thường gặp về "thuyết thông linh"
Thuyết thông linh tiếng Anh là gì?
Thuyết thông linh tiếng Anh là "spiritualism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa tâm linh tin vào khả năng giao tiếp với linh hồn và thế giới siêu nhiên.
"spiritualism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spiritualism" nghĩa tiếng Việt là "thuyết thông linh". Thuyết thông linh là niềm tin vào khả năng giao tiếp với linh hồn.
Phát âm "spiritualism" như thế nào?
"spiritualism" có phiên âm IPA /ˈspɪrɪtʃʊəlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spiritualism"?
He believes in spiritualism to communicate with the deceased. — Anh ấy tin vào thuyết thông linh để liên lạc với người đã khuất.