Tiếng Việt
Thuyết tương đối tiếng Anh là gì?
thuyết tương đối tiếng Anh là relativism /ˈrɛlətɪvɪzm/. Chủ nghĩa duy tương đối, cho rằng chân lý và đạo đức phụ thuộc vào quan điểm cá nhân hoặc nền văn hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
relativism
Ví dụ câu với thuyết tương đối / relativism
- 1
Relativism suggests that moral standards are not absolute but vary between cultures.
Chủ nghĩa duy tương đối cho rằng tiêu chuẩn đạo đức không cố định mà thay đổi theo văn hóa.
- 2
In philosophy, relativism challenges the idea of universal truths.
Trong triết học, chủ nghĩa duy tương đối thách thức ý tưởng về chân lý phổ quát.
Ghi chú dùng từ thuyết tương đối
Chủ nghĩa duy tương đối (relativism) liên quan đến các thuật ngữ như chủ nghĩa khách quan (objectivism) và chủ nghĩa chủ quan (subjectivism), đều đề cập đến cách nhìn nhận về chân lý và đạo đức.
Video minh hoạ thuyết tương đối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyết tương đối
Câu hỏi thường gặp về "thuyết tương đối"
Thuyết tương đối tiếng Anh là gì?
Thuyết tương đối tiếng Anh là "relativism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa duy tương đối, cho rằng chân lý và đạo đức phụ thuộc vào quan điểm cá nhân hoặc nền văn hóa.
"relativism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"relativism" nghĩa tiếng Việt là "thuyết tương đối". Chủ nghĩa duy tương đối (relativism) liên quan đến các thuật ngữ như chủ nghĩa khách quan (objectivism) và chủ nghĩa chủ quan (subjectivism), đều đề cập đến cách nhìn nhận về chân lý và đạo đức.
Phát âm "relativism" như thế nào?
"relativism" có phiên âm IPA /ˈrɛlətɪvɪzm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "relativism"?
Chủ nghĩa duy tương đối cho rằng tiêu chuẩn đạo đức không cố định mà thay đổi theo văn hóa. — Relativism suggests that moral standards are not absolute but vary between cultures.