Tiếng Việt
Tương đối tiếng Anh là gì?
tương đối tiếng Anh là relative /ˈrɛlətɪv/. tương đối, so sánh với cái gì đó khác để xác định mức độ hoặc tính chất của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
relative
Ví dụ câu với tương đối / relative
- 1
Giá cả của căn nhà này là tương đối cao so với khu vực lân cận.
The price of this house is relatively high compared to the neighboring areas.
- 2
Khả năng thành công của dự án còn tương đối chưa rõ ràng.
The project's success prospects are still relatively uncertain.
Ghi chú dùng từ tương đối
Từ 'tương đối' dùng để chỉ mức độ hoặc tính chất của một vật hoặc hiện tượng so với một vật hoặc hiện tượng khác. Các từ liên quan gồm 'so sánh' (comparison), 'tương phản' (contrast), 'tương tự' (similar).
Video minh hoạ tương đối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tương đối
Câu hỏi thường gặp về "tương đối"
Tương đối tiếng Anh là gì?
Tương đối tiếng Anh là "relative" (tính từ), nghĩa là: tương đối, so sánh với cái gì đó khác để xác định mức độ hoặc tính chất của nó.
"relative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"relative" nghĩa tiếng Việt là "tương đối". Từ 'tương đối' dùng để chỉ mức độ hoặc tính chất của một vật hoặc hiện tượng so với một vật hoặc hiện tượng khác.
Phát âm "relative" như thế nào?
"relative" có phiên âm IPA /ˈrɛlətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "relative"?
The price of this house is relatively high compared to the neighboring areas. — Giá cả của căn nhà này là tương đối cao so với khu vực lân cận.