Tiếng Việt
Thuyết vị kỷ tiếng Anh là gì?
thuyết vị kỷ tiếng Anh là egoism /ˈiːɡoʊɪzəm/. Chủ nghĩa ích kỷ, coi lợi ích của bản thân là trên hết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
egoism
Ví dụ câu với thuyết vị kỷ / egoism
- 1
Anh ấy hành xử theo chủ nghĩa ích kỷ, không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
He acts out of egoism, ignoring others' feelings.
- 2
Chủ nghĩa ích kỷ có thể dẫn đến xung đột trong các mối quan hệ.
Egoism can lead to conflicts in relationships.
Ghi chú dùng từ thuyết vị kỷ
Egoism là thái độ hoặc quan điểm đặt lợi ích cá nhân lên hàng đầu. Các thuật ngữ liên quan: selfishness (ích kỷ), self-interest (lợi ích cá nhân), narcissism (tính tự cao).
Video minh hoạ thuyết vị kỷ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyết vị kỷ
Câu hỏi thường gặp về "thuyết vị kỷ"
Thuyết vị kỷ tiếng Anh là gì?
Thuyết vị kỷ tiếng Anh là "egoism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa ích kỷ, coi lợi ích của bản thân là trên hết.
"egoism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"egoism" nghĩa tiếng Việt là "thuyết vị kỷ". Egoism là thái độ hoặc quan điểm đặt lợi ích cá nhân lên hàng đầu.
Phát âm "egoism" như thế nào?
"egoism" có phiên âm IPA /ˈiːɡoʊɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "egoism"?
He acts out of egoism, ignoring others' feelings. — Anh ấy hành xử theo chủ nghĩa ích kỷ, không quan tâm đến cảm xúc của người khác.