Tiếng Việt
Tị nạn tiếng Anh là gì?
tị nạn tiếng Anh là refugee /ˈrɛfjuʤi/. Người chạy trốn khỏi chiến tranh, đàn áp hoặc thiên tai để tìm nơi an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
refugee
Ví dụ câu với tị nạn / refugee
- 1
Nhiều người tị nạn đã tìm kiếm sự giúp đỡ ở các quốc gia láng giềng.
Many refugees have sought help in neighboring countries.
- 2
Họ trở thành tị nạn vì chiến tranh tại quê nhà.
They became refugees due to the war in their homeland.
Ghi chú dùng từ tị nạn
Tị nạn là người chạy trốn khỏi xung đột hoặc thiên tai. Các từ liên quan: 'di cư' (migration), 'tị nạn chính trị' (political asylum), 'chạy trốn' (escape).
Video minh hoạ tị nạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tị nạn
Câu hỏi thường gặp về "tị nạn"
Tị nạn tiếng Anh là gì?
Tị nạn tiếng Anh là "refugee" (danh từ), nghĩa là: Người chạy trốn khỏi chiến tranh, đàn áp hoặc thiên tai để tìm nơi an toàn.
"refugee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"refugee" nghĩa tiếng Việt là "tị nạn". Tị nạn là người chạy trốn khỏi xung đột hoặc thiên tai.
Phát âm "refugee" như thế nào?
"refugee" có phiên âm IPA /ˈrɛfjuʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "refugee"?
Many refugees have sought help in neighboring countries. — Nhiều người tị nạn đã tìm kiếm sự giúp đỡ ở các quốc gia láng giềng.