The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nơi tập trung người tỵ nạn tiếng Anh là gì?

Nơi tập trung người tỵ nạn tiếng Anh là Refugee camp /ˈrɛfjuːdʒi kæmp/. Khu vực dành cho người tị nạn tập trung sinh sống tạm thời.

Hình minh hoạ "Nơi tập trung người tỵ nạn" tiếng Anh là "Refugee camp"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Refugee camp

Danh từ
/ˈrɛfjuːdʒi kæmp/

Ví dụ câu với Nơi tập trung người tỵ nạn / Refugee camp

  1. 1

    The refugees are waiting in the refugee camp for assistance.

    Người tị nạn đang chờ đợi trong trại tị nạn để nhận viện trợ.

  2. 2

    Many NGOs provide aid in refugee camps.

    Nhiều tổ chức phi chính phủ cung cấp viện trợ tại các trại tị nạn.

Ghi chú dùng từ Nơi tập trung người tỵ nạn

Refugee camp là nơi cư trú tạm thời của người tị nạn. Các thuật ngữ liên quan: asylum seeker (người xin tị nạn), displacement (sự di dời), humanitarian aid (viện trợ nhân đạo).

Video minh hoạ Nơi tập trung người tỵ nạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nơi tập trung người tỵ nạn

Câu hỏi thường gặp về "Nơi tập trung người tỵ nạn"

Nơi tập trung người tỵ nạn tiếng Anh là gì?

Nơi tập trung người tỵ nạn tiếng Anh là "Refugee camp" (danh từ), nghĩa là: Khu vực dành cho người tị nạn tập trung sinh sống tạm thời.

"Refugee camp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Refugee camp" nghĩa tiếng Việt là "Nơi tập trung người tỵ nạn". Refugee camp là nơi cư trú tạm thời của người tị nạn.

Phát âm "Refugee camp" như thế nào?

"Refugee camp" có phiên âm IPA /ˈrɛfjuːdʒi kæmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Refugee camp"?

Người tị nạn đang chờ đợi trong trại tị nạn để nhận viện trợ. — The refugees are waiting in the refugee camp for assistance.