Tiếng Việt
Ti thể tiếng Anh là gì?
ti thể tiếng Anh là Mitochondrion /ˌmaɪtəʊˈkɒndrɪən/. Ti thể là bào quan trong tế bào chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng dưới dạng ATP.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mitochondrion
Ví dụ câu với ti thể / Mitochondrion
- 1
Ti thể cung cấp năng lượng cho các hoạt động của tế bào.
The mitochondrion generates energy for the cell.
- 2
Chức năng của ti thể rất quan trọng đối với sự sống của tế bào.
The function of the mitochondrion is vital for cell survival.
Ghi chú dùng từ ti thể
Ti thể là bào quan quan trọng trong sinh học tế bào, liên quan đến năng lượng và chuyển hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ATP' (Adenosine triphosphate - phân tử năng lượng của tế bào), 'bào quan' (organelle - bộ phận trong tế bào), 'chuyển hóa' (metabolism - quá trình sinh hóa trong tế bào).
Video minh hoạ ti thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ti thể
Câu hỏi thường gặp về "ti thể"
Ti thể tiếng Anh là gì?
Ti thể tiếng Anh là "Mitochondrion" (danh từ), nghĩa là: Ti thể là bào quan trong tế bào chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng dưới dạng ATP.
"Mitochondrion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mitochondrion" nghĩa tiếng Việt là "ti thể". Ti thể là bào quan quan trọng trong sinh học tế bào, liên quan đến năng lượng và chuyển hóa.
Phát âm "Mitochondrion" như thế nào?
"Mitochondrion" có phiên âm IPA /ˌmaɪtəʊˈkɒndrɪən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mitochondrion"?
The mitochondrion generates energy for the cell. — Ti thể cung cấp năng lượng cho các hoạt động của tế bào.