Tiếng Việt
Ti vi tiếng Anh là gì?
ti vi tiếng Anh là television /ˈtelɪˌvɪʒən/. Thiết bị phát sóng hình ảnh và âm thanh từ xa để xem truyền hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
television
Ví dụ câu với ti vi / television
- 1
Tôi thích xem phim trên ti vi vào buổi tối.
I enjoy watching movies on the television in the evening.
- 2
Ti vi của tôi bị hỏng và cần sửa chữa.
My television is broken and needs fixing.
Ghi chú dùng từ ti vi
Ti vi là từ viết tắt của 'television', dùng để chỉ thiết bị xem hình ảnh và âm thanh từ xa. Các từ liên quan: 'screen' (màn hình), 'remote' (điều khiển từ xa), 'channel' (kênh truyền hình).
Video minh hoạ ti vi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ti vi
Câu hỏi thường gặp về "ti vi"
Ti vi tiếng Anh là gì?
Ti vi tiếng Anh là "television" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị phát sóng hình ảnh và âm thanh từ xa để xem truyền hình.
"television" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"television" nghĩa tiếng Việt là "ti vi". Ti vi là từ viết tắt của 'television', dùng để chỉ thiết bị xem hình ảnh và âm thanh từ xa.
Phát âm "television" như thế nào?
"television" có phiên âm IPA /ˈtelɪˌvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "television"?
I enjoy watching movies on the television in the evening. — Tôi thích xem phim trên ti vi vào buổi tối.