Tiếng Việt
Tỉa tiếng Anh là gì?
tỉa tiếng Anh là prune /prun/. Cắt tỉa cành cây hoặc thực vật để giữ dáng hoặc loại bỏ phần không cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prune
Ví dụ câu với tỉa / prune
- 1
Tôi cần tỉa bớt những nhánh cây để cây trông gọn gàng hơn.
I need to prune the branches to make the tree look tidier.
- 2
Việc tỉa cành giúp cây phát triển khỏe mạnh hơn.
Pruning the branches helps the plant grow healthier.
Ghi chú dùng từ tỉa
Tỉa là hành động cắt bỏ phần thừa của cây hoặc thực vật để duy trì hình dáng hoặc sức khỏe. Các từ liên quan: cắt tỉa (pruning), cắt bỏ (cut off), tạo dáng (shaping).
Video minh hoạ tỉa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tỉa
Câu hỏi thường gặp về "tỉa"
Tỉa tiếng Anh là gì?
Tỉa tiếng Anh là "prune" (động từ), nghĩa là: Cắt tỉa cành cây hoặc thực vật để giữ dáng hoặc loại bỏ phần không cần thiết.
"prune" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prune" nghĩa tiếng Việt là "tỉa". Tỉa là hành động cắt bỏ phần thừa của cây hoặc thực vật để duy trì hình dáng hoặc sức khỏe.
Phát âm "prune" như thế nào?
"prune" có phiên âm IPA /prun/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prune"?
I need to prune the branches to make the tree look tidier. — Tôi cần tỉa bớt những nhánh cây để cây trông gọn gàng hơn.