Tiếng Việt
Tia tiếng Anh là gì?
tia tiếng Anh là peek /pik/. nhìn trộm hoặc liếc nhanh qua một chỗ để xem thử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peek
Ví dụ câu với tia / peek
- 1
Cô ấy liếc qua cửa sổ để xem ai đang đợi ngoài.
She took a quick peek through the window to see who was waiting outside.
- 2
Anh ta liếc nhìn đồng hồ để kiểm tra thời gian.
He took a quick peek at his watch to check the time.
Ghi chú dùng từ tia
Từ 'peek' nghĩa là liếc nhìn nhanh hoặc xem trộm. Các từ liên quan gồm 'glance' (liếc nhìn nhanh), 'glimpse' (nhìn thoáng qua), 'peekaboo' (trò chơi trốn tìm).
Video minh hoạ tia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tia
Câu hỏi thường gặp về "tia"
Tia tiếng Anh là gì?
Tia tiếng Anh là "peek" (động từ), nghĩa là: nhìn trộm hoặc liếc nhanh qua một chỗ để xem thử.
"peek" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peek" nghĩa tiếng Việt là "tia". Từ 'peek' nghĩa là liếc nhìn nhanh hoặc xem trộm.
Phát âm "peek" như thế nào?
"peek" có phiên âm IPA /pik/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peek"?
She took a quick peek through the window to see who was waiting outside. — Cô ấy liếc qua cửa sổ để xem ai đang đợi ngoài.