The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bắn tỉa tiếng Anh là gì?

Bắn tỉa tiếng Anh là Sniper shooting /ˈsnaɪpə ˈʃuːtɪŋ/. Việc sử dụng súng để bắn chính xác từ khoảng cách xa, thường để tiêu diệt mục tiêu cụ thể.

Hình minh hoạ "Bắn tỉa" tiếng Anh là "Sniper shooting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sniper shooting

Danh từ
/ˈsnaɪpə ˈʃuːtɪŋ/

Ví dụ câu với Bắn tỉa / Sniper shooting

  1. 1

    Anh ấy là một xạ thủ bắn tỉa xuất sắc trong đội đặc nhiệm.

    He is an excellent sniper in the special forces.

  2. 2

    Chiến dịch bắn tỉa đã giúp tiêu diệt nhiều mục tiêu quan trọng.

    The sniper operation helped eliminate many high-value targets.

Ghi chú dùng từ Bắn tỉa

Bắn tỉa là kỹ thuật sử dụng súng để bắn chính xác từ xa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'xạ thủ' (shooter), 'đặc nhiệm' (special forces), và 'mục tiêu' (target).

Video minh hoạ Bắn tỉa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bắn tỉa

Câu hỏi thường gặp về "Bắn tỉa"

Bắn tỉa tiếng Anh là gì?

Bắn tỉa tiếng Anh là "Sniper shooting" (danh từ), nghĩa là: Việc sử dụng súng để bắn chính xác từ khoảng cách xa, thường để tiêu diệt mục tiêu cụ thể.

"Sniper shooting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sniper shooting" nghĩa tiếng Việt là "Bắn tỉa". Bắn tỉa là kỹ thuật sử dụng súng để bắn chính xác từ xa.

Phát âm "Sniper shooting" như thế nào?

"Sniper shooting" có phiên âm IPA /ˈsnaɪpə ˈʃuːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sniper shooting"?

He is an excellent sniper in the special forces. — Anh ấy là một xạ thủ bắn tỉa xuất sắc trong đội đặc nhiệm.