Tiếng Việt
Tiệm bánh ngọt tiếng Anh là gì?
tiệm bánh ngọt tiếng Anh là pastry shop /ˈpeɪ.stri ˌʃɒp/. Cửa hàng bán bánh ngọt, bánh quy, bánh mì ngọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pastry shop
Ví dụ câu với tiệm bánh ngọt / pastry shop
- 1
Tôi thường mua bánh ở tiệm bánh ngọt gần nhà.
I often buy pastries at the pastry shop near my house.
- 2
Tiệm bánh ngọt này nổi tiếng với bánh sừng bò ngon.
This pastry shop is famous for its delicious croissants.
Ghi chú dùng từ tiệm bánh ngọt
Tiệm bánh ngọt là nơi bán các loại bánh ngọt, bánh quy. Các từ liên quan: bakery (tiệm bánh mì), confectionery (quán kẹo), patisserie (tiệm bánh Pháp).
Video minh hoạ tiệm bánh ngọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiệm bánh ngọt
Câu hỏi thường gặp về "tiệm bánh ngọt"
Tiệm bánh ngọt tiếng Anh là gì?
Tiệm bánh ngọt tiếng Anh là "pastry shop" (danh từ), nghĩa là: Cửa hàng bán bánh ngọt, bánh quy, bánh mì ngọt.
"pastry shop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pastry shop" nghĩa tiếng Việt là "tiệm bánh ngọt". Tiệm bánh ngọt là nơi bán các loại bánh ngọt, bánh quy.
Phát âm "pastry shop" như thế nào?
"pastry shop" có phiên âm IPA /ˈpeɪ.stri ˌʃɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pastry shop"?
I often buy pastries at the pastry shop near my house. — Tôi thường mua bánh ở tiệm bánh ngọt gần nhà.