The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiêm chủng COVID tiếng Anh là gì?

Tiêm chủng COVID tiếng Anh là COVID vaccination /ˈkəʊvɪd ˌvæksɪˈneɪʃən/. Việc tiêm phòng bệnh COVID-19 để phòng ngừa nhiễm trùng.

Hình minh hoạ "Tiêm chủng COVID" tiếng Anh là "COVID vaccination"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

COVID vaccination

Danh từ
/ˈkəʊvɪd ˌvæksɪˈneɪʃən/

Ví dụ câu với Tiêm chủng COVID / COVID vaccination

  1. 1

    Tôi đã đi tiêm chủng COVID vào tuần trước.

    I received my COVID vaccination last week.

  2. 2

    Việc tiêm chủng COVID giúp giảm số ca bệnh.

    COVID vaccination helps reduce the number of cases.

Ghi chú dùng từ Tiêm chủng COVID

Tiêm chủng là quá trình tiêm vaccine để phòng bệnh. Các thuật ngữ liên quan: 'vaccine' (vắc-xin), 'immunity' (kháng thể), 'pandemic' (đại dịch).

Video minh hoạ Tiêm chủng COVID

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tiêm chủng COVID

Câu hỏi thường gặp về "Tiêm chủng COVID"

Tiêm chủng COVID tiếng Anh là gì?

Tiêm chủng COVID tiếng Anh là "COVID vaccination" (danh từ), nghĩa là: Việc tiêm phòng bệnh COVID-19 để phòng ngừa nhiễm trùng.

"COVID vaccination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"COVID vaccination" nghĩa tiếng Việt là "Tiêm chủng COVID". Tiêm chủng là quá trình tiêm vaccine để phòng bệnh.

Phát âm "COVID vaccination" như thế nào?

"COVID vaccination" có phiên âm IPA /ˈkəʊvɪd ˌvæksɪˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "COVID vaccination"?

I received my COVID vaccination last week. — Tôi đã đi tiêm chủng COVID vào tuần trước.