The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn vị tiêm chủng tiếng Anh là gì?

đơn vị tiêm chủng tiếng Anh là vaccination unit /ˌvæksɪˈneɪʃᵊn ˈjuːnɪt/. Đơn vị tiêm chủng là một nhóm hoặc cơ sở chịu trách nhiệm tổ chức và thực hiện các hoạt động tiêm chủng cho cộng đồng.

Hình minh hoạ "đơn vị tiêm chủng" tiếng Anh là "vaccination unit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vaccination unit

Danh từ
/ˌvæksɪˈneɪʃᵊn ˈjuːnɪt/

Ví dụ câu với đơn vị tiêm chủng / vaccination unit

  1. 1

    Mỗi đơn vị tiêm chủng đều có đủ nhân viên y tế để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

    The vaccination unit is responsible for organizing and administering vaccines to the community.

  2. 2

    Các đơn vị tiêm chủng đã hoạt động hết công suất để đối phó với dịch bệnh.

    The vaccination units have been operating at full capacity to combat the epidemic.

Ghi chú dùng từ đơn vị tiêm chủng

Đơn vị tiêm chủng là một phần quan trọng trong hệ thống y tế công cộng, liên quan đến các thuật ngữ như 'tiêm chủng' (vaccination), 'bệnh truyền nhiễm' (infectious disease), và 'sức khỏe cộng đồng' (public health).

Video minh hoạ đơn vị tiêm chủng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đơn vị tiêm chủng

Câu hỏi thường gặp về "đơn vị tiêm chủng"

Đơn vị tiêm chủng tiếng Anh là gì?

Đơn vị tiêm chủng tiếng Anh là "vaccination unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị tiêm chủng là một nhóm hoặc cơ sở chịu trách nhiệm tổ chức và thực hiện các hoạt động tiêm chủng cho cộng đồng.

"vaccination unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vaccination unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị tiêm chủng". Đơn vị tiêm chủng là một phần quan trọng trong hệ thống y tế công cộng, liên quan đến các thuật ngữ như 'tiêm chủng' (vaccination), 'bệnh truyền nhiễm' (infectious disease), và 'sức khỏe cộng đồng' (public health).

Phát âm "vaccination unit" như thế nào?

"vaccination unit" có phiên âm IPA /ˌvæksɪˈneɪʃᵊn ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vaccination unit"?

The vaccination unit is responsible for organizing and administering vaccines to the community. — Mỗi đơn vị tiêm chủng đều có đủ nhân viên y tế để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.