Tiếng Việt
Chứng nhận tiêm chủng tiếng Anh là gì?
chứng nhận tiêm chủng tiếng Anh là vaccination certificate /væksəˈneɪʃən sərˈtɪfɪkət/. Giấy tờ xác nhận đã tiêm vaccine phòng bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vaccination certificate
Ví dụ câu với chứng nhận tiêm chủng / vaccination certificate
- 1
Bạn cần trình vaccination certificate để nhập cảnh.
You need to show your vaccination certificate to enter the country.
- 2
Họ đã mất vaccination certificate của mình.
They lost their vaccination certificate.
Ghi chú dùng từ chứng nhận tiêm chủng
Chứng nhận tiêm chủng là giấy xác nhận đã tiêm vaccine. Các từ liên quan: vaccine (vắc xin), immunization (tiêm phòng), health record (hồ sơ sức khỏe).
Video minh hoạ chứng nhận tiêm chủng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng nhận tiêm chủng
Câu hỏi thường gặp về "chứng nhận tiêm chủng"
Chứng nhận tiêm chủng tiếng Anh là gì?
Chứng nhận tiêm chủng tiếng Anh là "vaccination certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ xác nhận đã tiêm vaccine phòng bệnh.
"vaccination certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vaccination certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng nhận tiêm chủng". Chứng nhận tiêm chủng là giấy xác nhận đã tiêm vaccine.
Phát âm "vaccination certificate" như thế nào?
"vaccination certificate" có phiên âm IPA /væksəˈneɪʃən sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vaccination certificate"?
You need to show your vaccination certificate to enter the country. — Bạn cần trình vaccination certificate để nhập cảnh.