Tiếng Việt
Tiềm thủy đỉnh tiếng Anh là gì?
tiềm thủy đỉnh tiếng Anh là submarine /ˈsʌbməriːn/. tàu ngầm, phương tiện dưới nước có thể lặn và nổi dưới biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
submarine
Ví dụ câu với tiềm thủy đỉnh / submarine
- 1
Chiếc tàu ngầm đã lặn xuống đáy biển để khảo sát.
The submarine descended to the ocean floor to conduct research.
- 2
Họ đã mua một chiếc tàu ngầm để khám phá đại dương.
They bought a submarine to explore the depths of the ocean.
Ghi chú dùng từ tiềm thủy đỉnh
Từ 'tiềm thủy đỉnh' chỉ loại phương tiện dưới nước có khả năng lặn sâu. Các từ liên quan: 'submerge' (lặn xuống), 'underwater' (dưới nước), 'marine' (thuộc về biển).
Video minh hoạ tiềm thủy đỉnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiềm thủy đỉnh
Câu hỏi thường gặp về "tiềm thủy đỉnh"
Tiềm thủy đỉnh tiếng Anh là gì?
Tiềm thủy đỉnh tiếng Anh là "submarine" (danh từ), nghĩa là: tàu ngầm, phương tiện dưới nước có thể lặn và nổi dưới biển.
"submarine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"submarine" nghĩa tiếng Việt là "tiềm thủy đỉnh". Từ 'tiềm thủy đỉnh' chỉ loại phương tiện dưới nước có khả năng lặn sâu.
Phát âm "submarine" như thế nào?
"submarine" có phiên âm IPA /ˈsʌbməriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "submarine"?
The submarine descended to the ocean floor to conduct research. — Chiếc tàu ngầm đã lặn xuống đáy biển để khảo sát.