Tiếng Việt
Tàu ngầm nguyên tử tiếng Anh là gì?
tàu ngầm nguyên tử tiếng Anh là nuclear submarine /ˈnjuːkliər ˌsʌbməˌriːn/. tàu ngầm sử dụng năng lượng hạt nhân để vận hành, có khả năng lặn sâu và dài ngày hơn tàu ngầm thông thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nuclear submarine
Ví dụ câu với tàu ngầm nguyên tử / nuclear submarine
- 1
Tàu ngầm nguyên tử của hải quân có thể duy trì hoạt động trong nhiều tháng mà không cần tiếp nhiên liệu.
The nuclear submarine can operate underwater for months without refueling.
- 2
Các tàu ngầm nguyên tử thường được trang bị vũ khí hạt nhân để phòng thủ quốc gia.
Nuclear submarines are often equipped with nuclear weapons for national defense.
Ghi chú dùng từ tàu ngầm nguyên tử
Tàu ngầm nguyên tử là loại tàu ngầm sử dụng năng lượng hạt nhân, khác với tàu ngầm chạy bằng diesel. Các thuật ngữ liên quan gồm 'submarine' (tàu ngầm), 'nuclear energy' (năng lượng hạt nhân), 'submarine warfare' (chiến tranh tàu ngầm).
Video minh hoạ tàu ngầm nguyên tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàu ngầm nguyên tử
Câu hỏi thường gặp về "tàu ngầm nguyên tử"
Tàu ngầm nguyên tử tiếng Anh là gì?
Tàu ngầm nguyên tử tiếng Anh là "nuclear submarine" (danh từ), nghĩa là: tàu ngầm sử dụng năng lượng hạt nhân để vận hành, có khả năng lặn sâu và dài ngày hơn tàu ngầm thông thường.
"nuclear submarine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nuclear submarine" nghĩa tiếng Việt là "tàu ngầm nguyên tử". Tàu ngầm nguyên tử là loại tàu ngầm sử dụng năng lượng hạt nhân, khác với tàu ngầm chạy bằng diesel.
Phát âm "nuclear submarine" như thế nào?
"nuclear submarine" có phiên âm IPA /ˈnjuːkliər ˌsʌbməˌriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nuclear submarine"?
The nuclear submarine can operate underwater for months without refueling. — Tàu ngầm nguyên tử của hải quân có thể duy trì hoạt động trong nhiều tháng mà không cần tiếp nhiên liệu.