The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tàu ngầm tiếng Anh là gì?

tàu ngầm tiếng Anh là submarine /ˈsʌbməˌrin/. tàu ngầm là một loại tàu chiến có thể lặn dưới nước để tránh bị phát hiện và tấn công.

Hình minh hoạ "tàu ngầm" tiếng Anh là "submarine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

submarine

Danh từ
/ˈsʌbməˌrin/

Ví dụ câu với tàu ngầm / submarine

  1. 1

    The submarine can stay underwater for weeks.

    Tàu ngầm có thể duy trì hoạt động dưới nước trong nhiều tuần.

  2. 2

    They saw a submarine surfacing near the coast.

    Họ nhìn thấy một chiếc tàu ngầm nổi lên gần bờ.

Ghi chú dùng từ tàu ngầm

Tàu ngầm là loại tàu chiến dùng để bí mật hoạt động dưới nước. Các từ liên quan: 'submersible' (tàu lặn), 'navy' (hải quân), 'underwater' (dưới nước).

Video minh hoạ tàu ngầm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tàu ngầm

Câu hỏi thường gặp về "tàu ngầm"

Tàu ngầm tiếng Anh là gì?

Tàu ngầm tiếng Anh là "submarine" (danh từ), nghĩa là: tàu ngầm là một loại tàu chiến có thể lặn dưới nước để tránh bị phát hiện và tấn công.

"submarine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"submarine" nghĩa tiếng Việt là "tàu ngầm". Tàu ngầm là loại tàu chiến dùng để bí mật hoạt động dưới nước.

Phát âm "submarine" như thế nào?

"submarine" có phiên âm IPA /ˈsʌbməˌrin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "submarine"?

Tàu ngầm có thể duy trì hoạt động dưới nước trong nhiều tuần. — The submarine can stay underwater for weeks.