Tiếng Việt
Tiền bồi dưỡng tiếng Anh là gì?
tiền bồi dưỡng tiếng Anh là gratuity /ˈboʊnəs/. Tiền thưởng thêm cho nhân viên phục vụ hoặc người làm dịch vụ, thường dựa trên sự hài lòng của khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gratuity
Ví dụ câu với tiền bồi dưỡng / gratuity
- 1
Khách hàng để lại tiền bồi dưỡng cho phục vụ sau bữa ăn.
The customer left a gratuity for the waiter after the meal.
- 2
Tiền bồi dưỡng thường được tính dựa trên tổng hóa đơn.
Gratuity is usually calculated as a percentage of the total bill.
Ghi chú dùng từ tiền bồi dưỡng
Tiền bồi dưỡng là khoản tiền thưởng thêm cho nhân viên dịch vụ, như phục vụ bàn hoặc tài xế. Các từ liên quan: tip (tiền tip), service charge (phí dịch vụ), tip jar (hũ tiền tip).
Video minh hoạ tiền bồi dưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền bồi dưỡng
Câu hỏi thường gặp về "tiền bồi dưỡng"
Tiền bồi dưỡng tiếng Anh là gì?
Tiền bồi dưỡng tiếng Anh là "gratuity" (danh từ), nghĩa là: Tiền thưởng thêm cho nhân viên phục vụ hoặc người làm dịch vụ, thường dựa trên sự hài lòng của khách hàng.
"gratuity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gratuity" nghĩa tiếng Việt là "tiền bồi dưỡng". Tiền bồi dưỡng là khoản tiền thưởng thêm cho nhân viên dịch vụ, như phục vụ bàn hoặc tài xế.
Phát âm "gratuity" như thế nào?
"gratuity" có phiên âm IPA /ˈboʊnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gratuity"?
The customer left a gratuity for the waiter after the meal. — Khách hàng để lại tiền bồi dưỡng cho phục vụ sau bữa ăn.