Tiếng Việt
Tiền gửi vốn chuyên dùng tiếng Anh là gì?
tiền gửi vốn chuyên dùng tiếng Anh là dedicated deposit /ˈdɛdɪkeɪtɪd dɪˈpɒzɪt/. Tiền gửi vốn dùng cho mục đích cụ thể, thường trong ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dedicated deposit
Ví dụ câu với tiền gửi vốn chuyên dùng / dedicated deposit
- 1
Ngân hàng đã nhận tiền gửi vốn chuyên dùng để tài trợ dự án xây dựng.
The bank received a dedicated deposit to finance the construction project.
- 2
Tiền gửi vốn chuyên dùng của công ty được quản lý riêng biệt để đảm bảo mục đích sử dụng.
The company's dedicated deposit is managed separately to ensure its designated purpose.
Ghi chú dùng từ tiền gửi vốn chuyên dùng
Tiền gửi vốn chuyên dùng là loại tiền gửi dành riêng cho mục đích nhất định, liên quan đến các khoản vay hoặc dự án đặc thù. Các thuật ngữ liên quan gồm 'funding' (tài trợ), 'escrow' (khoản tiền ký quỹ), 'trust fund' (quỹ ủy thác).
Video minh hoạ tiền gửi vốn chuyên dùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền gửi vốn chuyên dùng
Câu hỏi thường gặp về "tiền gửi vốn chuyên dùng"
Tiền gửi vốn chuyên dùng tiếng Anh là gì?
Tiền gửi vốn chuyên dùng tiếng Anh là "dedicated deposit" (danh từ), nghĩa là: Tiền gửi vốn dùng cho mục đích cụ thể, thường trong ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.
"dedicated deposit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dedicated deposit" nghĩa tiếng Việt là "tiền gửi vốn chuyên dùng". Tiền gửi vốn chuyên dùng là loại tiền gửi dành riêng cho mục đích nhất định, liên quan đến các khoản vay hoặc dự án đặc thù.
Phát âm "dedicated deposit" như thế nào?
"dedicated deposit" có phiên âm IPA /ˈdɛdɪkeɪtɪd dɪˈpɒzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dedicated deposit"?
The bank received a dedicated deposit to finance the construction project. — Ngân hàng đã nhận tiền gửi vốn chuyên dùng để tài trợ dự án xây dựng.