Tiếng Việt
Sự kém tiện nghi tiếng Anh là gì?
sự kém tiện nghi tiếng Anh là Discomfort /dɪsˈkʌmfərt/. Sự không thoải mái hoặc dễ chịu do điều kiện không thuận lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Discomfort
Ví dụ câu với sự kém tiện nghi / Discomfort
- 1
Cảm giác khó chịu khi ngồi lâu trong một chỗ.
He felt discomfort after sitting in the same position for hours.
- 2
Sự khó chịu do thời tiết nóng bức.
The discomfort caused by the hot weather was evident.
Ghi chú dùng từ sự kém tiện nghi
Discomfort là cảm giác không dễ chịu, thường liên quan đến điều kiện sinh hoạt hoặc sức khỏe. Các từ liên quan: inconvenience (phiền toái), unease (lo lắng, không yên tâm), pain (đau đớn).
Video minh hoạ sự kém tiện nghi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự kém tiện nghi
Câu hỏi thường gặp về "sự kém tiện nghi"
Sự kém tiện nghi tiếng Anh là gì?
Sự kém tiện nghi tiếng Anh là "Discomfort" (danh từ), nghĩa là: Sự không thoải mái hoặc dễ chịu do điều kiện không thuận lợi.
"Discomfort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Discomfort" nghĩa tiếng Việt là "sự kém tiện nghi". Discomfort là cảm giác không dễ chịu, thường liên quan đến điều kiện sinh hoạt hoặc sức khỏe.
Phát âm "Discomfort" như thế nào?
"Discomfort" có phiên âm IPA /dɪsˈkʌmfərt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Discomfort"?
He felt discomfort after sitting in the same position for hours. — Cảm giác khó chịu khi ngồi lâu trong một chỗ.