Tiếng Việt
Tiễn ra sân bay tiếng Anh là gì?
tiễn ra sân bay tiếng Anh là see off at the airport /siː ˈɔf æt ði ˈeər.pɔːrt/. Tiễn ai ra sân bay để chào tạm biệt trước khi họ lên chuyến bay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
see off at the airport
Ví dụ câu với tiễn ra sân bay / see off at the airport
- 1
I will see my friend off at the airport tomorrow.
Tôi sẽ tiễn bạn tôi ra sân bay vào ngày mai.
- 2
She went to see her parents off at the airport.
Cô ấy đã đi tiễn cha mẹ tại sân bay.
Ghi chú dùng từ tiễn ra sân bay
Cụm từ này dùng để chỉ hành động tiễn ai đó rời đi bằng sân bay. Các từ liên quan: 'farewell' (lời chia tay), 'departure' (sự khởi hành), 'arrival' (sự đến nơi).
Video minh hoạ tiễn ra sân bay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiễn ra sân bay
Câu hỏi thường gặp về "tiễn ra sân bay"
Tiễn ra sân bay tiếng Anh là gì?
Tiễn ra sân bay tiếng Anh là "see off at the airport" (cụm từ), nghĩa là: Tiễn ai ra sân bay để chào tạm biệt trước khi họ lên chuyến bay.
"see off at the airport" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"see off at the airport" nghĩa tiếng Việt là "tiễn ra sân bay". Cụm từ này dùng để chỉ hành động tiễn ai đó rời đi bằng sân bay.
Phát âm "see off at the airport" như thế nào?
"see off at the airport" có phiên âm IPA /siː ˈɔf æt ði ˈeər.pɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "see off at the airport"?
Tôi sẽ tiễn bạn tôi ra sân bay vào ngày mai. — I will see my friend off at the airport tomorrow.