The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền sản giật tiếng Anh là gì?

tiền sản giật tiếng Anh là Preeclampsia /ˌpriːɪˈklæmpsɪə/. Bệnh tiền sản giật là tình trạng cao huyết áp và tổn thương các cơ quan khác của người phụ nữ trong thai kỳ, thường xuất hiện sau tuần thứ 20 của thai kỳ.

Hình minh hoạ "tiền sản giật" tiếng Anh là "Preeclampsia"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Preeclampsia

Danh từ
/ˌpriːɪˈklæmpsɪə/

Ví dụ câu với tiền sản giật / Preeclampsia

  1. 1

    Tiền sản giật có thể gây nguy hiểm cho cả mẹ và thai nhi nếu không được điều trị kịp thời.

    Preeclampsia can be dangerous for both mother and baby if not managed properly.

  2. 2

    Các triệu chứng của tiền sản giật bao gồm cao huyết áp và protein trong nước tiểu.

    Symptoms of preeclampsia include high blood pressure and protein in the urine.

Ghi chú dùng từ tiền sản giật

Tiền sản giật là một dạng tiền sản có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. Các thuật ngữ liên quan gồm cao huyết áp (hypertension), sinh non (preterm birth), và điều trị (treatment).

Video minh hoạ tiền sản giật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền sản giật

Câu hỏi thường gặp về "tiền sản giật"

Tiền sản giật tiếng Anh là gì?

Tiền sản giật tiếng Anh là "Preeclampsia" (danh từ), nghĩa là: Bệnh tiền sản giật là tình trạng cao huyết áp và tổn thương các cơ quan khác của người phụ nữ trong thai kỳ, thường xuất hiện sau tuần thứ 20 của thai kỳ.

"Preeclampsia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Preeclampsia" nghĩa tiếng Việt là "tiền sản giật". Tiền sản giật là một dạng tiền sản có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.

Phát âm "Preeclampsia" như thế nào?

"Preeclampsia" có phiên âm IPA /ˌpriːɪˈklæmpsɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Preeclampsia"?

Preeclampsia can be dangerous for both mother and baby if not managed properly. — Tiền sản giật có thể gây nguy hiểm cho cả mẹ và thai nhi nếu không được điều trị kịp thời.