Tiếng Việt
Tiếng Ai Cập tiếng Anh là gì?
tiếng Ai Cập tiếng Anh là Egyptian /ɪˈʤɪpʃən/. Người hoặc thứ liên quan đến Ai Cập cổ đại hoặc hiện đại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Egyptian
Ví dụ câu với tiếng Ai Cập / Egyptian
- 1
Người Ai Cập cổ đại xây dựng các kim tự tháp nổi tiếng.
The Egyptian civilization is famous for its pyramids.
- 2
Bạn có thể thấy nhiều đồ thủ công của người Ai Cập trong bảo tàng.
You can see many Egyptian artifacts in the museum.
Ghi chú dùng từ tiếng Ai Cập
Từ này dùng để chỉ người, văn hóa hoặc thứ liên quan đến Ai Cập. Các từ liên quan: 'Egypt', nghĩa là Ai Cập; 'Pharaoh', vua Ai Cập cổ đại; 'Hieroglyphs', chữ tượng hình của người Ai Cập.
Video minh hoạ tiếng Ai Cập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng Ai Cập
Câu hỏi thường gặp về "tiếng Ai Cập"
Tiếng Ai Cập tiếng Anh là gì?
Tiếng Ai Cập tiếng Anh là "Egyptian" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc thứ liên quan đến Ai Cập cổ đại hoặc hiện đại.
"Egyptian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Egyptian" nghĩa tiếng Việt là "tiếng Ai Cập". Từ này dùng để chỉ người, văn hóa hoặc thứ liên quan đến Ai Cập.
Phát âm "Egyptian" như thế nào?
"Egyptian" có phiên âm IPA /ɪˈʤɪpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Egyptian"?
The Egyptian civilization is famous for its pyramids. — Người Ai Cập cổ đại xây dựng các kim tự tháp nổi tiếng.