Tiếng Việt
Quốc tịch ai cập tiếng Anh là gì?
quốc tịch ai cập tiếng Anh là Egyptian nationality /ɪˈʤɪpʃən næʃənˈælɪti/. Quốc tịch của người Ai Cập, thuộc về Ai Cập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Egyptian nationality
Ví dụ câu với quốc tịch ai cập / Egyptian nationality
- 1
He applied for Egyptian nationality last year.
Anh ấy đã xin quốc tịch Ai Cập vào năm ngoái.
- 2
Her Egyptian nationality was confirmed after the citizenship test.
Quốc tịch Ai Cập của cô ấy đã được xác nhận sau bài kiểm tra quốc tịch.
Ghi chú dùng từ quốc tịch ai cập
Quốc tịch (nationality) là đặc điểm pháp lý xác định quyền công dân của một người. Các từ liên quan: citizenship (quốc tịch), passport (hộ chiếu), immigrant (di cư).
Video minh hoạ quốc tịch ai cập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc tịch ai cập
- aiwho
- quốcNation
- Ai CậpEgypt
- quốc tịchnationality
- quốc tịch ÝItalian nationality
- quốc tịch MỹAmerican nationality
- quốc tịch ÚcAustralian nationality
- quốc tịch anhBritish nationality
- quốc tịch ĐứcGerman nationality
- quốc tịch phápFrench nationality
- hội đồng dân tộcNationality Council
- quốc tịch brazilBrazilian nationality
Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch ai cập"
Quốc tịch ai cập tiếng Anh là gì?
Quốc tịch ai cập tiếng Anh là "Egyptian nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người Ai Cập, thuộc về Ai Cập.
"Egyptian nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Egyptian nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch ai cập". Quốc tịch (nationality) là đặc điểm pháp lý xác định quyền công dân của một người.
Phát âm "Egyptian nationality" như thế nào?
"Egyptian nationality" có phiên âm IPA /ɪˈʤɪpʃən næʃənˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Egyptian nationality"?
Anh ấy đã xin quốc tịch Ai Cập vào năm ngoái. — He applied for Egyptian nationality last year.