The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng Anh học thuật tiếng Anh là gì?

tiếng Anh học thuật tiếng Anh là academic English /ˌækəˈdɛmɪk ˈɪŋglɪʃ/. Tiếng Anh dùng trong học thuật, phù hợp với môi trường giáo dục cao cấp và nghiên cứu.

Hình minh hoạ "tiếng Anh học thuật" tiếng Anh là "academic English"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

academic English

Danh từ
/ˌækəˈdɛmɪk ˈɪŋglɪʃ/

Ví dụ câu với tiếng Anh học thuật / academic English

  1. 1

    She is preparing her thesis using academic English.

    Cô ấy đang chuẩn bị luận văn của mình bằng tiếng Anh học thuật.

  2. 2

    Academic English requires a formal tone and precise vocabulary.

    Tiếng Anh học thuật đòi hỏi phong cách trang trọng và từ vựng chính xác.

Ghi chú dùng từ tiếng Anh học thuật

Tiếng Anh học thuật là dạng tiếng Anh chuyên dùng trong các bài viết nghiên cứu, luận án, và các tài liệu học thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'formal language' (ngôn ngữ trang trọng), 'research paper' (bài nghiên cứu), 'scholarly' (học thuật).

Video minh hoạ tiếng Anh học thuật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếng Anh học thuật

Câu hỏi thường gặp về "tiếng Anh học thuật"

Tiếng Anh học thuật tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh học thuật tiếng Anh là "academic English" (danh từ), nghĩa là: Tiếng Anh dùng trong học thuật, phù hợp với môi trường giáo dục cao cấp và nghiên cứu.

"academic English" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"academic English" nghĩa tiếng Việt là "tiếng Anh học thuật". Tiếng Anh học thuật là dạng tiếng Anh chuyên dùng trong các bài viết nghiên cứu, luận án, và các tài liệu học thuật.

Phát âm "academic English" như thế nào?

"academic English" có phiên âm IPA /ˌækəˈdɛmɪk ˈɪŋglɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "academic English"?

Cô ấy đang chuẩn bị luận văn của mình bằng tiếng Anh học thuật. — She is preparing her thesis using academic English.