Tiếng Việt
Tiếng bép xép tiếng Anh là gì?
tiếng bép xép tiếng Anh là chatter /ˈʧætər/. Tiếng nói nhỏ, líu lo của trẻ nhỏ hoặc tiếng lặp đi lặp lại không rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chatter
Ví dụ câu với tiếng bép xép / chatter
- 1
Trẻ nhỏ thường nói chuyện bép xép khi chơi đùa.
The children were chattering happily during the playtime.
- 2
Tiếng bép xép của cô bé làm mọi người cảm thấy vui vẻ.
The chatter of the little girl made everyone feel happy.
Ghi chú dùng từ tiếng bép xép
Chatter là tiếng nói nhỏ, líu lo. Các từ liên quan: whisper (thì thầm), murmur (thì thầm, rì rào), babble (nói luyên thuyên).
Video minh hoạ tiếng bép xép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng bép xép
Câu hỏi thường gặp về "tiếng bép xép"
Tiếng bép xép tiếng Anh là gì?
Tiếng bép xép tiếng Anh là "chatter" (danh từ), nghĩa là: Tiếng nói nhỏ, líu lo của trẻ nhỏ hoặc tiếng lặp đi lặp lại không rõ ràng.
"chatter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chatter" nghĩa tiếng Việt là "tiếng bép xép". Chatter là tiếng nói nhỏ, líu lo.
Phát âm "chatter" như thế nào?
"chatter" có phiên âm IPA /ˈʧætər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chatter"?
The children were chattering happily during the playtime. — Trẻ nhỏ thường nói chuyện bép xép khi chơi đùa.