The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nói chuyện riêng trong giờ học tiếng Anh là gì?

nói chuyện riêng trong giờ học tiếng Anh là chatter away in class /ˈʧætər əˈweɪ ɪn klæs/. Nói chuyện riêng tư hoặc ồn ào trong giờ học, làm mất tập trung.

Hình minh hoạ "nói chuyện riêng trong giờ học" tiếng Anh là "chatter away in class"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chatter away in class

Động từ
/ˈʧætər əˈweɪ ɪn klæs/

Ví dụ câu với nói chuyện riêng trong giờ học / chatter away in class

  1. 1

    Học sinh thường chatter away in class khiến giáo viên khó kiểm soát.

    Students often chatter away in class, making it hard for the teacher to control.

  2. 2

    Cô ấy không thể tập trung vì các bạn chatter away trong phòng học.

    She can't concentrate because the others are chatter away in the classroom.

Ghi chú dùng từ nói chuyện riêng trong giờ học

Chatter away in class mô tả hành động nói chuyện ồn ào trong giờ học. Các từ liên quan: whisper (thì thầm), talk (nói chuyện), interrupt (ngắt lời).

Video minh hoạ nói chuyện riêng trong giờ học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nói chuyện riêng trong giờ học

Câu hỏi thường gặp về "nói chuyện riêng trong giờ học"

Nói chuyện riêng trong giờ học tiếng Anh là gì?

Nói chuyện riêng trong giờ học tiếng Anh là "chatter away in class" (động từ), nghĩa là: Nói chuyện riêng tư hoặc ồn ào trong giờ học, làm mất tập trung.

"chatter away in class" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chatter away in class" nghĩa tiếng Việt là "nói chuyện riêng trong giờ học". Chatter away in class mô tả hành động nói chuyện ồn ào trong giờ học.

Phát âm "chatter away in class" như thế nào?

"chatter away in class" có phiên âm IPA /ˈʧætər əˈweɪ ɪn klæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chatter away in class"?

Students often chatter away in class, making it hard for the teacher to control. — Học sinh thường chatter away in class khiến giáo viên khó kiểm soát.