Tiếng Việt
Tiếng nói chuyện ồn ào tiếng Anh là gì?
tiếng nói chuyện ồn ào tiếng Anh là chatter /ˈʧætər/. tiếng nói chuyện ồn ào, rộn ràng, thường xảy ra trong nhóm người hoặc nơi công cộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chatter
Ví dụ câu với tiếng nói chuyện ồn ào / chatter
- 1
Tiếng nói chuyện ồn ào trong quán cà phê làm phiền khách hàng.
The chatter in the coffee shop disturbed the customers.
- 2
Các em nhỏ chơi đùa và tạo ra tiếng nói chuyện ồn ào trong sân chơi.
The children were playing and making loud chatter in the playground.
Ghi chú dùng từ tiếng nói chuyện ồn ào
Chatter là tiếng nói chuyện rộn ràng, thường không có ý nghĩa quan trọng. Các từ liên quan: 'conversation' (cuộc trò chuyện), 'talk' (nói chuyện), 'gab' (buôn chuyện).
Video minh hoạ tiếng nói chuyện ồn ào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng nói chuyện ồn ào
Câu hỏi thường gặp về "tiếng nói chuyện ồn ào"
Tiếng nói chuyện ồn ào tiếng Anh là gì?
Tiếng nói chuyện ồn ào tiếng Anh là "chatter" (danh từ), nghĩa là: tiếng nói chuyện ồn ào, rộn ràng, thường xảy ra trong nhóm người hoặc nơi công cộng.
"chatter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chatter" nghĩa tiếng Việt là "tiếng nói chuyện ồn ào". Chatter là tiếng nói chuyện rộn ràng, thường không có ý nghĩa quan trọng.
Phát âm "chatter" như thế nào?
"chatter" có phiên âm IPA /ˈʧætər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chatter"?
The chatter in the coffee shop disturbed the customers. — Tiếng nói chuyện ồn ào trong quán cà phê làm phiền khách hàng.