The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng bụng sôi ùng ục tiếng Anh là gì?

tiếng bụng sôi ùng ục tiếng Anh là stomach gurgling /ˈstʌmək ˈɡɜːrɡlɪŋ/. Tiếng ồn phát ra từ bụng khi đói hoặc tiêu hóa thức ăn.

Hình minh hoạ "tiếng bụng sôi ùng ục" tiếng Anh là "stomach gurgling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stomach gurgling

Danh từ
/ˈstʌmək ˈɡɜːrɡlɪŋ/

Ví dụ câu với tiếng bụng sôi ùng ục / stomach gurgling

  1. 1

    Tôi nghe thấy tiếng bụng sôi ùng ục trong lớp học.

    I heard my stomach gurgling loudly during the lecture.

  2. 2

    Sau khi ăn no, bụng tôi bắt đầu sôi ùng ục.

    My stomach started gurgling after I finished my big meal.

Ghi chú dùng từ tiếng bụng sôi ùng ục

Tiếng bụng sôi ùng ục là âm thanh phát ra từ dạ dày do quá trình tiêu hóa hoặc đói. Các từ liên quan: digestion (tiêu hóa), hunger (đói), gastrointestinal (tiêu hóa).

Video minh hoạ tiếng bụng sôi ùng ục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếng bụng sôi ùng ục

Câu hỏi thường gặp về "tiếng bụng sôi ùng ục"

Tiếng bụng sôi ùng ục tiếng Anh là gì?

Tiếng bụng sôi ùng ục tiếng Anh là "stomach gurgling" (danh từ), nghĩa là: Tiếng ồn phát ra từ bụng khi đói hoặc tiêu hóa thức ăn.

"stomach gurgling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stomach gurgling" nghĩa tiếng Việt là "tiếng bụng sôi ùng ục". Tiếng bụng sôi ùng ục là âm thanh phát ra từ dạ dày do quá trình tiêu hóa hoặc đói.

Phát âm "stomach gurgling" như thế nào?

"stomach gurgling" có phiên âm IPA /ˈstʌmək ˈɡɜːrɡlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stomach gurgling"?

I heard my stomach gurgling loudly during the lecture. — Tôi nghe thấy tiếng bụng sôi ùng ục trong lớp học.