Tiếng Việt
Ọc ọc tiếng Anh là gì?
ọc ọc tiếng Anh là gurgling sound /ˈɡɜːɡ.lɪŋ saʊnd/. Tiếng ọc ọc phát ra khi nước hoặc thức ăn di chuyển trong cổ họng hoặc bụng, thường do nuốt hoặc tiêu hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gurgling sound
Ví dụ câu với ọc ọc / gurgling sound
- 1
Tiếng ọc ọc của nước trong ống dẫn khiến tôi thức giấc.
The gurgling sound of water in the pipe woke me up.
- 2
Tiếng ọc ọc của bụng khi đói làm tôi cảm thấy khó chịu.
My stomach's gurgling sound when I'm hungry makes me uncomfortable.
Ghi chú dùng từ ọc ọc
Tiếng ọc ọc thường liên quan đến quá trình tiêu hóa hoặc nuốt. Các từ liên quan: 'gurgle' (tiếng ọc ọc), 'stomach' (bụng), 'digest' (tiêu hóa).
Video minh hoạ ọc ọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ọc ọc
Câu hỏi thường gặp về "ọc ọc"
Ọc ọc tiếng Anh là gì?
Ọc ọc tiếng Anh là "gurgling sound" (danh từ), nghĩa là: Tiếng ọc ọc phát ra khi nước hoặc thức ăn di chuyển trong cổ họng hoặc bụng, thường do nuốt hoặc tiêu hóa.
"gurgling sound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gurgling sound" nghĩa tiếng Việt là "ọc ọc". Tiếng ọc ọc thường liên quan đến quá trình tiêu hóa hoặc nuốt.
Phát âm "gurgling sound" như thế nào?
"gurgling sound" có phiên âm IPA /ˈɡɜːɡ.lɪŋ saʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gurgling sound"?
The gurgling sound of water in the pipe woke me up. — Tiếng ọc ọc của nước trong ống dẫn khiến tôi thức giấc.