Tiếng Việt
Ồng ộc tiếng Anh là gì?
ồng ộc tiếng Anh là gurgling sound /ˈɡɜː.ɡlɪŋ saʊnd/. Tiếng ồn ào, ọc ọc phát ra khi nước hoặc khí thoát ra qua một khe hẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gurgling sound
Ví dụ câu với ồng ộc / gurgling sound
- 1
Tiếng ồng ộc của dòng suối khiến tôi cảm thấy thư giãn.
The gurgling sound of the stream made me feel relaxed.
- 2
Tiếng ồng ộc của khí trong ống dẫn khí gây khó chịu.
The gurgling sound of air in the pipe was disturbing.
Ghi chú dùng từ ồng ộc
Đây là âm thanh phát ra khi nước hoặc khí thoát ra qua khe hẹp. Các từ liên quan: 'gurgle' (tiếng ọc ọc), 'bubble' (bong bóng), 'flow' (dòng chảy).
Video minh hoạ ồng ộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ồng ộc
Câu hỏi thường gặp về "ồng ộc"
Ồng ộc tiếng Anh là gì?
Ồng ộc tiếng Anh là "gurgling sound" (danh từ), nghĩa là: Tiếng ồn ào, ọc ọc phát ra khi nước hoặc khí thoát ra qua một khe hẹp.
"gurgling sound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gurgling sound" nghĩa tiếng Việt là "ồng ộc". Đây là âm thanh phát ra khi nước hoặc khí thoát ra qua khe hẹp.
Phát âm "gurgling sound" như thế nào?
"gurgling sound" có phiên âm IPA /ˈɡɜː.ɡlɪŋ saʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gurgling sound"?
The gurgling sound of the stream made me feel relaxed. — Tiếng ồng ộc của dòng suối khiến tôi cảm thấy thư giãn.