The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng hét tiếng Anh là gì?

tiếng hét tiếng Anh là screaming /ˈskriːmɪŋ/. Tiếng hét lớn, thường thể hiện sự sợ hãi, giận dữ hoặc vui mừng.

Hình minh hoạ "tiếng hét" tiếng Anh là "screaming"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

screaming

Danh từ
/ˈskriːmɪŋ/

Ví dụ câu với tiếng hét / screaming

  1. 1

    Cô ấy phát ra tiếng hét khi thấy con rắn.

    She let out a scream when she saw the snake.

  2. 2

    Tiếng hét của đám đông vang vọng trong sân vận động.

    The crowd's screaming echoed through the stadium.

Ghi chú dùng từ tiếng hét

Tiếng hét là âm thanh lớn do con người phát ra khi cảm xúc mạnh. Các từ liên quan: shout (la hét), yell (gào thét), scream (rên rỉ, hét to).

Video minh hoạ tiếng hét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếng hét

Câu hỏi thường gặp về "tiếng hét"

Tiếng hét tiếng Anh là gì?

Tiếng hét tiếng Anh là "screaming" (danh từ), nghĩa là: Tiếng hét lớn, thường thể hiện sự sợ hãi, giận dữ hoặc vui mừng.

"screaming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"screaming" nghĩa tiếng Việt là "tiếng hét". Tiếng hét là âm thanh lớn do con người phát ra khi cảm xúc mạnh.

Phát âm "screaming" như thế nào?

"screaming" có phiên âm IPA /ˈskriːmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "screaming"?

She let out a scream when she saw the snake. — Cô ấy phát ra tiếng hét khi thấy con rắn.