Tiếng Việt
Tiếng Hán tiếng Anh là gì?
tiếng Hán tiếng Anh là Mandarin /ˈmændərɪn/. Tiếng Hán là ngôn ngữ chính của người Trung Quốc, thuộc nhóm ngôn ngữ Trung - Hán, được sử dụng rộng rãi trong văn hóa và chính trị của Trung Quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mandarin
Ví dụ câu với tiếng Hán / Mandarin
- 1
Tôi đang học tiếng Hán để có thể giao tiếp với người Trung Quốc.
I am learning Mandarin to communicate with Chinese people.
- 2
Tiếng Hán có hệ thống ký tự phức tạp và lịch sử lâu dài.
Mandarin has a complex writing system and a long history.
Ghi chú dùng từ tiếng Hán
Tiếng Hán còn gọi là tiếng Trung Quốc, là ngôn ngữ chính của Trung Quốc. Các từ liên quan: 'Chinese' (Tiếng Trung), 'Cantonese' (Tiếng Quảng Đông), 'Pinyin' (Phiên âm tiếng Hán).
Video minh hoạ tiếng Hán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tiếng Hán
Câu hỏi thường gặp về "tiếng Hán"
Tiếng Hán tiếng Anh là gì?
Tiếng Hán tiếng Anh là "Mandarin" (danh từ), nghĩa là: Tiếng Hán là ngôn ngữ chính của người Trung Quốc, thuộc nhóm ngôn ngữ Trung - Hán, được sử dụng rộng rãi trong văn hóa và chính trị của Trung Quốc.
"Mandarin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mandarin" nghĩa tiếng Việt là "tiếng Hán". Tiếng Hán còn gọi là tiếng Trung Quốc, là ngôn ngữ chính của Trung Quốc.
Phát âm "Mandarin" như thế nào?
"Mandarin" có phiên âm IPA /ˈmændərɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mandarin"?
I am learning Mandarin to communicate with Chinese people. — Tôi đang học tiếng Hán để có thể giao tiếp với người Trung Quốc.