Tiếng Việt
Tiếng kèn tiếng Anh là gì?
tiếng kèn tiếng Anh là horn sound /hɔːn saʊnd/. Tiếng kèn là âm thanh phát ra từ một loại nhạc cụ gọi là kèn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
horn sound
Ví dụ câu với tiếng kèn / horn sound
- 1
The train's horn sound was loud and clear.
Tiếng kèn của tàu hỏa rất to và rõ ràng.
- 2
He honked the horn sound to alert the pedestrians.
Anh ấy bóp còi để cảnh báo người đi bộ.
Ghi chú dùng từ tiếng kèn
Tiếng kèn thường dùng để báo hiệu hoặc thu hút sự chú ý. Các từ liên quan: horn (cái kèn), trumpet (kèn trumpet), siren (còi báo động).
Video minh hoạ tiếng kèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng kèn
Câu hỏi thường gặp về "tiếng kèn"
Tiếng kèn tiếng Anh là gì?
Tiếng kèn tiếng Anh là "horn sound" (danh từ), nghĩa là: Tiếng kèn là âm thanh phát ra từ một loại nhạc cụ gọi là kèn.
"horn sound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"horn sound" nghĩa tiếng Việt là "tiếng kèn". Tiếng kèn thường dùng để báo hiệu hoặc thu hút sự chú ý.
Phát âm "horn sound" như thế nào?
"horn sound" có phiên âm IPA /hɔːn saʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "horn sound"?
Tiếng kèn của tàu hỏa rất to và rõ ràng. — The train's horn sound was loud and clear.