Tiếng Việt
Tiếng người nhại theo tiếng ộp ộp hoặc quạ quạ tiếng Anh là gì?
tiếng người nhại theo tiếng ộp ộp hoặc quạ quạ tiếng Anh là mimicry /ˈmɪmɪkri/. Hành động bắt chước âm thanh hoặc hành động của người khác hoặc loài vật để gây ấn tượng hoặc lừa dối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mimicry
Ví dụ câu với tiếng người nhại theo tiếng ộp ộp hoặc quạ quạ / mimicry
- 1
The parrot's mimicry of human speech amazed everyone.
Con vẹt bắt chước tiếng người khiến mọi người kinh ngạc.
- 2
His mimicry of the teacher's voice was very accurate.
Anh ấy bắt chước giọng của giáo viên rất chính xác.
Ghi chú dùng từ tiếng người nhại theo tiếng ộp ộp hoặc quạ quạ
Mimicry là khả năng bắt chước âm thanh hoặc hành động của người khác hoặc loài vật. Các từ liên quan: imitation (sự bắt chước), impersonation (sự giả danh), camouflage (sự ngụy trang).
Video minh hoạ tiếng người nhại theo tiếng ộp ộp hoặc quạ quạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng người nhại theo tiếng ộp ộp hoặc quạ quạ
Câu hỏi thường gặp về "tiếng người nhại theo tiếng ộp ộp hoặc quạ quạ"
Tiếng người nhại theo tiếng ộp ộp hoặc quạ quạ tiếng Anh là gì?
Tiếng người nhại theo tiếng ộp ộp hoặc quạ quạ tiếng Anh là "mimicry" (danh từ), nghĩa là: Hành động bắt chước âm thanh hoặc hành động của người khác hoặc loài vật để gây ấn tượng hoặc lừa dối.
"mimicry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mimicry" nghĩa tiếng Việt là "tiếng người nhại theo tiếng ộp ộp hoặc quạ quạ". Mimicry là khả năng bắt chước âm thanh hoặc hành động của người khác hoặc loài vật.
Phát âm "mimicry" như thế nào?
"mimicry" có phiên âm IPA /ˈmɪmɪkri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mimicry"?
Con vẹt bắt chước tiếng người khiến mọi người kinh ngạc. — The parrot's mimicry of human speech amazed everyone.