The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng phạn tiếng Anh là gì?

tiếng phạn tiếng Anh là sanskrit /ˈsænskrɪt/. Ngôn ngữ cổ của Ấn Độ, được sử dụng trong các văn bản tôn giáo và triết học.

Hình minh hoạ "tiếng phạn" tiếng Anh là "sanskrit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sanskrit

Danh từ
/ˈsænskrɪt/

Ví dụ câu với tiếng phạn / sanskrit

  1. 1

    Anh ấy đang học tiếng Phạn để hiểu các văn bản cổ xưa.

    He is studying Sanskrit to understand ancient texts.

  2. 2

    Tiếng Phạn là nền tảng của nhiều ngôn ngữ Ấn-Arya.

    Sanskrit is the foundation of many Indo-Aryan languages.

Ghi chú dùng từ tiếng phạn

Tiếng Phạn là ngôn ngữ cổ của Ấn Độ, liên quan đến các thuật ngữ như 'Vedas' (Các kinh điển), 'Sanskrit literature' (Văn học Phạn ngữ), và 'linguistics' (Ngôn ngữ học).

Video minh hoạ tiếng phạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếng phạn

Câu hỏi thường gặp về "tiếng phạn"

Tiếng phạn tiếng Anh là gì?

Tiếng phạn tiếng Anh là "sanskrit" (danh từ), nghĩa là: Ngôn ngữ cổ của Ấn Độ, được sử dụng trong các văn bản tôn giáo và triết học.

"sanskrit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sanskrit" nghĩa tiếng Việt là "tiếng phạn". Tiếng Phạn là ngôn ngữ cổ của Ấn Độ, liên quan đến các thuật ngữ như 'Vedas' (Các kinh điển), 'Sanskrit literature' (Văn học Phạn ngữ), và 'linguistics' (Ngôn ngữ học).

Phát âm "sanskrit" như thế nào?

"sanskrit" có phiên âm IPA /ˈsænskrɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sanskrit"?

He is studying Sanskrit to understand ancient texts. — Anh ấy đang học tiếng Phạn để hiểu các văn bản cổ xưa.